Biên tập bởi Nga Nguyễn thị Hồng, Cán bộ cấp cao Phòng Kết nối khoa học với công chúng
Mỗi ngày, hàng triệu nhân viên y tế trên thế giới phải đưa ra những quyết định khó khăn trong điều kiện nguồn lực hạn chế, áp lực công việc lớn và kỳ vọng ngày càng cao từ người bệnh cũng như cộng đồng. Không phải lúc nào họ cũng có thể làm điều mà họ tin là đúng. Chính khoảng cách giữa điều “nên làm” và điều “có thể làm” ấy tạo nên một dạng áp lực tâm lý được gọi là moral distress (tổn thương đạo đức).
Đây là chủ đề của webinar “Moral Distress: Interventions and Support Processes” (Tổn thương đạo đức: Các can thiệp và quy trình hỗ trợ), thuộc chuỗi hội thảo của chương trình ROOTS (Rethinking Organisational Opportunities to Tackle Distress). Hội thảo quy tụ các chuyên gia từ KEMRI-Wellcome Trust (Kenya) và Đại học Cape Town (Nam Phi), cùng chia sẻ những bằng chứng nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn về cách hỗ trợ nhân viên y tế vượt qua moral distress trong các hệ thống y tế có nguồn lực hạn chế.
Theo webinar, moral distress không đơn thuần là áp lực công việc hay kiệt sức (burnout). Đó là trạng thái đau khổ về mặt đạo đức khi nhân viên y tế biết điều gì là tốt nhất cho người bệnh nhưng không thể thực hiện vì những rào cản như thiếu nhân lực, thiếu trang thiết bị, quy định của hệ thống hoặc các mối quan hệ quyền lực trong môi trường làm việc. Khái niệm này ngày nay đã được mở rộng để bao gồm cả những tình huống nhân viên y tế phải đối mặt với xung đột đạo đức, sự bất định hoặc các áp lực từ bối cảnh thực hành lâm sàng.
Một trong những phần gây xúc động nhất của webinar là câu chuyện từ khoa hồi sức sơ sinh tại Kenya.
Trong một ca trực chỉ có hai điều dưỡng chăm sóc 26 trẻ sơ sinh nguy kịch, họ liên tục tiếp nhận nhiều ca cấp cứu trong khi chỉ còn duy nhất một máy hỗ trợ hô hấp. Các điều dưỡng buộc phải quyết định em bé nào sẽ được sử dụng thiết bị cứu sống. Sau đó, ba trẻ sơ sinh đã không qua khỏi trong cùng một ca trực.
Điều khiến các điều dưỡng đau đớn không chỉ là mất bệnh nhân, mà còn là cảm giác day dứt vì không thể dành đủ thời gian để hỗ trợ gia đình, không chắc quyết định của mình có phải là đúng nhất hay không, và phải tiếp tục chăm sóc những bệnh nhi khác ngay sau khi chứng kiến sự mất mát. Đây là thực tế mà nhiều nhân viên y tế tại các quốc gia có nguồn lực hạn chế phải đối mặt mỗi ngày.
Từ kinh nghiệm tại Kenya, nhóm nghiên cứu giới thiệu mô hình đào tạo kéo dài từ 6–9 tháng nhằm phát triển kỹ năng giao tiếp và năng lực cảm xúc cho nhân viên y tế.
Điểm đặc biệt của chương trình không nằm ở các bài giảng lý thuyết mà ở quá trình phản tư (reflective practice). Người học được khuyến khích quan sát chính mình trong công việc hằng ngày, ghi nhật ký cảm xúc, suy ngẫm về các cuộc trò chuyện với bệnh nhân và đồng nghiệp, cũng như tham gia các buổi thực hành tình huống và thảo luận nhóm.
Nhờ đó, nhân viên y tế dần nhận biết được phản ứng cảm xúc của bản thân, hiểu rõ hơn cảm xúc của người bệnh và đồng nghiệp, đồng thời học cách phản ứng bình tĩnh, đồng cảm và hiệu quả hơn trong những tình huống khó khăn.
Đánh giá chương trình cho thấy những thay đổi tích cực ở nhiều cấp độ.
Ở cấp độ cá nhân, người tham gia tự tin hơn trong việc quản lý cảm xúc, biết dừng lại trước khi phản ứng và chăm sóc sức khỏe tinh thần của chính mình.
Ở cấp độ nhóm, các mối quan hệ giữa đồng nghiệp được cải thiện rõ rệt. Các buổi bàn giao ca trở nên cởi mở hơn, xung đột giảm đi và nhân viên hỗ trợ nhau nhiều hơn trong những thời điểm áp lực.
Ở cấp độ tổ chức, nhiều điều dưỡng trưởng sau khi được đào tạo đã tích hợp các nội dung về giao tiếp, quản lý cảm xúc và chăm sóc bản thân vào các chương trình đào tạo thường xuyên của bệnh viện, góp phần xây dựng môi trường làm việc an toàn và hỗ trợ hơn.
Tiếp nối chủ đề, Tiến sĩ Heidi Matisonn từ Đại học Cape Town chia sẻ kết quả nghiên cứu tại Nam Phi.
Nghiên cứu chỉ ra rằng moral distress xuất hiện đồng thời ở ba cấp độ:
Cấp độ cá nhân: nhân viên y tế không chắc điều gì là đúng hoặc cảm thấy mình không có quyền đưa ra quyết định.
Cấp độ giữa các cá nhân: các mối quan hệ quyền lực và hệ thống phân cấp khiến nhiều người không thể lên tiếng hoặc hành động theo điều mình cho là đúng.
Cấp độ hệ thống: thiếu nguồn lực, chính sách và quy trình khiến ngay cả khi tất cả đều biết điều cần làm thì vẫn không thể thực hiện được.
Nhóm nghiên cứu tại Nam Phi đã thử nghiệm hai chương trình can thiệp gồm khóa học về lập luận đạo đức (ethical reasoning) và khóa học về lòng trắc ẩn (compassion training).
Các khóa học giúp nhân viên y tế nâng cao khả năng phân tích các tình huống đạo đức, giao tiếp hiệu quả hơn và quan trọng nhất là thực hành self-compassion – biết quan tâm và đối xử tử tế với chính mình trước khi chăm sóc người khác.
Một trong những thông điệp được nhiều người tham gia ghi nhớ là:
“Nếu chúng ta không tự làm đầy chiếc giếng của mình, chúng ta sẽ không thể mang nước đến cho người khác.”
Kết quả bước đầu cho thấy mặc dù rất khó thay đổi những hạn chế của hệ thống y tế, nhưng việc cải thiện kỹ năng giao tiếp, lòng trắc ẩn và sự hỗ trợ giữa đồng nghiệp có thể giúp giảm đáng kể tác động của moral distress và tạo nên môi trường làm việc tích cực hơn.
Webinar khép lại bằng một thông điệp đầy hy vọng: moral distress có thể sẽ không bao giờ biến mất hoàn toàn, bởi chăm sóc sức khỏe luôn đi kèm với những lựa chọn khó khăn và nguồn lực hữu hạn. Tuy nhiên, chúng ta hoàn toàn có thể xây dựng những môi trường làm việc nơi nhân viên y tế không còn phải “chịu đựng trong im lặng”.
Thông qua giao tiếp cởi mở, phản tư, lòng trắc ẩn và sự hỗ trợ từ đồng nghiệp cũng như tổ chức, moral distress có thể được chuyển hóa từ gánh nặng cá nhân thành trách nhiệm tập thể. Đó cũng chính là nền tảng để bảo vệ sức khỏe tinh thần của nhân viên y tế và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh trong dài hạn.
Bởi đôi khi, như một người tham gia webinar đã chia sẻ, điều ý nghĩa nhất không phải lúc nào cũng là chữa khỏi bệnh, mà đơn giản chỉ là nắm lấy tay người bệnh và hiện diện bên họ trong những thời khắc khó khăn nhất.
Xem nội dung chi tiết
Please Sign in (or Register) to view further.