Biên tập bởi Nga Nguyễn thị Hồng, Cán bộ cấp cao Phòng Kết nối khoa học với công chúng

 

Mỗi ngày, nhân viên y tế phải đối mặt với những quyết định khó khăn: lựa chọn bệnh nhân nào được ưu tiên khi nguồn lực không đủ, chứng kiến những điều không đúng với giá trị nghề nghiệp nhưng không thể thay đổi, hoặc làm việc trong một hệ thống khiến họ không thể chăm sóc người bệnh theo cách họ tin là tốt nhất. Những trải nghiệm này không chỉ gây căng thẳng mà còn tạo nên một hiện tượng được gọi là moral distress – tổn thương đạo đức.

Đó là chủ đề của webinar đầu tiên trong chuỗi hội thảo ROOTS (Rethinking Organisational Options to Tackle Moral Distress Among Frontline Staff), một mạng lưới nghiên cứu do NIHR (Viện Quốc gia về Nghiên cứu Y tế và Chăm sóc sức khỏe, Vương quốc Anh) tài trợ nhằm tìm hiểu và thúc đẩy các giải pháp hỗ trợ nhân viên y tế tuyến đầu. Webinar quy tụ ba diễn giả đến từ Nam Phi, Kenya và Canada, mang đến những góc nhìn đa dạng về moral distress trong các bối cảnh hệ thống y tế khác nhau.

Moral distress là gì?

Khái niệm moral distress lần đầu được nhà đạo đức học Andrew Jameton đưa ra vào năm 1984 để mô tả trạng thái khi một nhân viên y tế biết điều gì là đúng về mặt đạo đức nhưng bị ngăn cản không thể thực hiện bởi những rào cản từ hệ thống hoặc tổ chức. Hệ quả là họ trải qua cảm giác bất lực, day dứt, thất vọng và tổn thương tâm lý.

Tuy nhiên, sau hơn bốn thập kỷ nghiên cứu, các học giả cho rằng định nghĩa này cần được mở rộng. Trong thực tế, nhân viên y tế không phải lúc nào cũng biết chắc “điều đúng” là gì. Nhiều tình huống lâm sàng tồn tại những xung đột đạo đức, các giá trị cạnh tranh và sự bất định khiến việc ra quyết định trở nên vô cùng phức tạp. Moral distress vì thế không chỉ xuất hiện khi bị cản trở hành động, mà còn khi phải đưa ra những lựa chọn không có đáp án hoàn hảo.

Một điểm quan trọng khác được nhấn mạnh là moral distress không đơn thuần là vấn đề của cá nhân. Văn hóa tổ chức, cơ chế quản lý, mối quan hệ quyền lực và tình trạng thiếu nguồn lực đều có thể tạo ra môi trường khiến moral distress trở thành một hiện tượng mang tính hệ thống.

Khi hệ thống khiến việc chăm sóc người bệnh trở thành một gánh nặng đạo đức

Từ góc nhìn của Nam Phi, Giáo sư Heidi Matisonn chia sẻ rằng moral distress không còn là những trải nghiệm đơn lẻ mà đã trở thành một phần của thực tế làm việc hàng ngày.

Nam Phi sở hữu đội ngũ chuyên môn y khoa chất lượng cao nhưng đồng thời phải đối mặt với tình trạng quá tải kéo dài, thiếu nhân lực nghiêm trọng và bất bình đẳng sâu sắc trong chăm sóc sức khỏe. Hơn 80% dân số phụ thuộc vào chưa đến 20% lực lượng y tế; dự báo nước này sẽ thiếu khoảng 166.000 điều dưỡng vào năm 2030. Các khảo sát gần đây cũng cho thấy hơn một phần ba nhân viên y tế có sức khỏe tinh thần kém hơn cả thời kỳ đại dịch, trong khi nhiều người cân nhắc rời bỏ nghề hoặc ra nước ngoài làm việc.

Những câu chuyện được chia sẻ phản ánh rõ thực tế ấy: sinh viên y khoa phải làm việc trong bệnh viện không đủ găng tay, vật tư cơ bản, thời gian chờ chụp chiếu kéo dài nhiều tháng và thường xuyên phải chứng kiến bác sĩ buộc phải quyết định ai sẽ được điều trị khi chỉ còn một giường bệnh.

Theo diễn giả, nếu moral distress xảy ra lặp đi lặp lại trong môi trường như vậy, có lẽ thuật ngữ “moral stress – căng thẳng đạo đức” hoặc “moral suffering – đau khổ đạo đức” sẽ phản ánh đúng hơn bản chất của trải nghiệm mà nhiều nhân viên y tế đang phải gánh chịu. Điều quan trọng không chỉ là nhận diện vấn đề mà còn phải tạo ra những không gian an toàn để nhân viên y tế có thể chia sẻ, thay vì tiếp tục “chịu đựng trong im lặng”.

Những bác sĩ trẻ học cách thích nghi với một hệ thống không như kỳ vọng

Từ nghiên cứu định tính với 51 bác sĩ trẻ tại Kenya, Tiến sĩ Stephanie Andu mô tả khoảng cách lớn giữa những giá trị được dạy trong trường y và thực tế công việc.

Nhiều người bước vào nghề với mong muốn đặt người bệnh làm trung tâm, thực hành chuyên môn an toàn và tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp. Tuy nhiên, khi làm việc tại các bệnh viện công, họ phải đối mặt với tình trạng thiếu nhân lực, thiếu giám sát chuyên môn, điều trị dựa trên kinh nghiệm thay vì đủ xét nghiệm và chứng kiến nhiều hành vi thiếu chuẩn mực nhưng gần như không có cơ chế giải trình.

Những trải nghiệm này dẫn đến nhiều cảm xúc tiêu cực như tội lỗi, buồn bã, thất vọng và mất niềm tin vào nghề nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra ba cách ứng phó phổ biến:

  • Rút lui vì tổn thương (moral injury): một số người cảm thấy các giá trị cá nhân bị phá vỡ, tìm cách tránh né công việc hoặc dự định rời bỏ nghề.
  • Phục hồi nhờ đồng nghiệp (moral repair): nhiều người vượt qua khó khăn nhờ những nhóm hỗ trợ không chính thức, nơi họ có thể chia sẻ cảm xúc, động viên nhau và tiếp tục công việc.
  • Thích nghi bằng cách tách rời cảm xúc (moral disassociation): một số chấp nhận hiện trạng như điều bình thường, dần mất đi sự nhạy cảm với các vấn đề đạo đức và vô tình tái tạo những hành vi mà trước đây họ từng phản đối.

Trong ba con đường này, diễn giả nhấn mạnh rằng sự hỗ trợ từ đồng nghiệp đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Những buổi trò chuyện sau ca trực, các nhóm chia sẻ kinh nghiệm và sự đồng cảm giữa đồng nghiệp có thể giúp giảm cảm giác cô lập và bảo vệ động lực nghề nghiệp của nhân viên y tế.

Moral distress không tác động giống nhau lên tất cả mọi người

Mang đến góc nhìn từ Canada, Giáo sư Julia Smith giới thiệu cách tiếp cận intersectionality (giao thoa các yếu tố bất bình đẳng) để nghiên cứu moral distress.

Thay vì xem tất cả nhân viên y tế là một nhóm đồng nhất, nghiên cứu xem xét sự khác biệt theo giới, chủng tộc, vị trí địa lý và vai trò chăm sóc ngoài công việc. Kết quả khảo sát cho thấy mức độ moral distress cao hơn ở phụ nữ, nhân viên làm việc tại vùng nông thôn và những người đồng thời phải chăm sóc người thân ngoài giờ làm việc. Đáng chú ý, gần 60% người tham gia khảo sát cho biết đang cân nhắc rời bỏ công việc do moral distress.

Nghiên cứu cũng phát hiện rằng các dịch vụ tư vấn tâm lý hay đường dây hỗ trợ – vốn là những giải pháp được đầu tư nhiều – lại không phải là lựa chọn được nhân viên y tế đánh giá cao nhất. Thay vào đó, họ mong muốn các giải pháp giải quyết tận gốc nguyên nhân như giảm khối lượng công việc, cải thiện môi trường làm việc, tăng quyền tự chủ và thay đổi các mối quan hệ quyền lực trong tổ chức.

Những bài học cho hệ thống y tế

Một thông điệp xuyên suốt webinar là moral distress không nên được xem là vấn đề về khả năng chịu đựng của từng cá nhân. Khi nhiều nhân viên y tế cùng trải qua những cảm xúc tương tự trong một môi trường làm việc, điều đó phản ánh những vấn đề ở cấp độ tổ chức và hệ thống.

Để giảm moral distress, các tổ chức cần tạo điều kiện cho nhân viên được trao đổi cởi mở về các tình huống đạo đức, lồng ghép nội dung này vào đào tạo, xây dựng văn hóa hỗ trợ đồng nghiệp và đặc biệt là cải thiện những yếu tố cấu trúc như nhân lực, khối lượng công việc và cơ chế quản lý.

Bảo vệ sức khỏe tinh thần của nhân viên y tế không chỉ giúp họ duy trì động lực nghề nghiệp mà còn góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh và sự bền vững của hệ thống y tế.

Webinar đầu tiên của ROOTS đã đặt nền móng cho cuộc đối thoại quan trọng này. Thay vì coi moral distress là điều “không thể tránh khỏi” trong nghề y, các diễn giả kêu gọi cộng đồng y tế cùng nhìn nhận đây là một thách thức có thể được giải quyết thông qua sự thay đổi từ cả cá nhân, tổ chức và hệ thống.

Xem nội dung chi tiết tại 

Reply

Please Sign in (or Register) to view further.